尽 (jǐn/jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hết, tận, cố gắng hết mức". Nó có 6 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 尽力 (jìn lì), 尽头 (jìn tóu), 尽管 (jǐn guǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尽 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尽 (jǐn/jìn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尽 có nghĩa là Hết, tận, cố gắng hết mức.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jǐn, jìn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 尽 thuộc mức trung cấp.
Chữ 尽 (jǐn) có nguồn gốc từ hình ảnh một chiếc thìa (乀) đang cạo sạch thức ăn trong một cái nồi (皿), biểu thị ý nghĩa 'hết sạch, không còn gì'. Bộ 尸 (thi) ở phía trên ban đầu là hình ảnh một người ngồi, nhưng trong quá trình tiến hóa, nó đã được đơn giản hóa và kết hợp với phần dưới để tạo thành chữ 尽 như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang cúi xuống cạo sạch nồi cơm (尽) để ăn hết phần cuối cùng, không để lại một hạt cơm nào.
只要你尽力了,无论结果如何我们都不怪你。
zhǐ yào nǐ jìn lì le , wú lùn jié guǒ rú hé wǒ men dōu bù guài nǐ 。
Chỉ cần bạn đã cố gắng hết sức, dù kết quả thế nào chúng tôi cũng không trách bạn.
穿过这条小巷的尽头,就是美丽的江边。
chuān guò zhè tiáo xiǎo xiàng de jìn tóu jiù shì měi lì de jiāng biān
Đi qua hết con hẻm nhỏ này là đến bờ sông xinh đẹp.
尽管路途遥远,他依然坚持步行去上学。
jǐn guǎn lù tú yáo yuǎn tā yī rán jiān chí bù xíng qù shàng xué
Mặc dù đường xá xa xôi, cậu ấy vẫn kiên trì đi bộ đến trường.
请大家在公共场所尽量保持安静。
qǐng dà jiā zài gōng gòng chǎng suǒ jǐn liàng bǎo chí ān jìng
Mọi người hãy cố gắng giữ yên lặng ở những nơi công cộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尽 gồm bộ 尸 (thi, nghĩa là xác chết hoặc người) ở trên và phần dưới là hai nét ngang và một nét phẩy (giống hình cái thìa). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng thìa cạo sạch thức ăn trong nồi, biểu thị sự 'hết sạch' hoặc 'tận cùng'. Khi bạn thấy bộ 尸, hãy nghĩ đến một người đang cúi xuống làm việc gì đó, và phần dưới là hành động cạo sạch, giúp bạn nhớ nghĩa 'hết'.