尾 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuôi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尾巴 (wěi ba), 结尾 (jié wěi), 年尾 (nián wěi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尾 (wěi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尾 có nghĩa là Đuôi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 尾 thuộc mức trung cấp.
Chữ 尾 gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và 毛 (mao, lông) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người có chùm lông dài ở phía sau, tượng trưng cho cái đuôi của động vật. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ phần cuối của sự vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật đang đi, phía sau có một chùm lông (毛) dài nối với thân (尸), đó chính là cái đuôi (尾) đang vẫy.
小狗有长尾巴。
xiǎo gǒu yǒu zhǎng wěi ba
Chú chó nhỏ có cái đuôi dài.
故事的结尾很好。
gù shì de jié wěi hěn hǎo
Kết thúc của câu chuyện rất hay.
我们年尾去旅行。
wǒ men nián wěi qù lǚ xíng
Chúng tôi đi du lịch vào cuối năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尾 gồm bộ 尸 (thi) ở trên và bộ 毛 (mao) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho thân thể hoặc phần mông, còn bộ 毛 chỉ lông. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một chùm lông mọc ở phía sau thân, chính là cái đuôi của động vật. Do đó, chữ 尾 mang nghĩa là đuôi, phần cuối.