尺 (chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thước (đơn vị đo chiều dài)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尺子 (chǐ zi), 尺寸 (chǐ cùn), 英尺 (yīng chǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尺 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尺 (chǐ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尺 có nghĩa là thước (đơn vị đo chiều dài).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 尺 thuộc mức trung cấp.
尺 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một bàn tay (又) đang cầm một vật gì đó để đo, hoặc theo một cách giải thích khác, nó vẽ hình một người đang dang tay để đo chiều dài. Phần trên là dấu chỉ khoảng cách, phần dưới là hình bàn tay. Ban đầu, nó biểu thị đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc cổ, tương đương với khoảng cách từ khuỷu tay đến cổ tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay ra để đo chiều dài, từ khuỷu tay đến đầu ngón tay là một 'thước' (尺).
请借我一把尺子。
qǐng jiè wǒ yī bǎ chǐ zi
Xin hãy cho tôi mượn một cây thước.
这件衣服尺寸合适。
zhè jiàn yī fú chǐ cùn hé shì
Kích cỡ của bộ quần áo này rất vừa vặn.
他身高六英尺。
tā shēn gāo liù yīng chǐ
Anh ấy cao 6 feet.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尺 gồm có bộ 尸 (thi) ở trên và 丶 (chấm) ở dưới. Bộ 尸 vốn là hình ảnh một người đang ngồi hoặc cúi xuống, còn dấu chấm tượng trưng cho điểm đánh dấu. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng cơ thể người (tay) để đo lường, tạo ra một đơn vị đo chiều dài.