Hanzi Writer

Cách viết 次 (cì) — ý nghĩa “Lần, thứ, kém”

Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 欠

次 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lần, thứ, kém". Nó có 6 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 第一次 (dì yī cì), 几次 (jǐ cì), 下次 (xià cì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 次 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 次 - cì

Luyện viết 次 (cì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 次 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lần, thứ, kém.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyincì (ci)
Ý nghĩaLần, thứ, kém
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 次 gồm bộ 欠 (khiếm, nghĩa là thiếu/ngáp) và bộ phận bên trái là 二 (nhị, số 2) hoặc dạng đơn giản của 次 cổ. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang ngáp (欠) với hai nét ngang tượng trưng cho sự lặp lại, từ đó mang nghĩa 'lần', 'thứ tự'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngáp lần thứ hai (二) vì buồn ngủ, để nhớ 次 có nghĩa là 'lần' và có bộ 欠 bên phải.

dì yī cì
Lần đầu tiên
jǐ cì
Mấy lần
xià cì
Lần sau

这是我第一次来北京。

zhè shì wǒ dì yī cì lái běi jīng

Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.

你去过几次中国?

nǐ qù guò jǐ cì zhōng guó

Bạn đã đi Trung Quốc mấy lần rồi?

我们下次再见。

wǒ men xià cì zài jiàn

Hẹn gặp lại lần sau.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
qiàn 4
huān 6
xīn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 次 - cì

Luyện viết 次 (cì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 次 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 次

Chữ 次 gồm bên trái là bộ 二 (số 2) và bên phải là bộ 欠 (khiếm, nghĩa là thiếu hoặc ngáp). Ý nghĩa gốc liên quan đến sự lặp lại (số 2) và hành động thở ra (欠), kết hợp thành khái niệm 'lần' hoặc 'thứ tự'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 欠

Hán tự 6 nét khác