傚 (xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt chước, hiệu quả". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傚法 (xiào fǎ), 傚力 (xiào lì), 傚仿 (xiào fǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傚 (xiào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傚 có nghĩa là bắt chước, hiệu quả.
傚 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 交 (giao) bên phải. 交 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự trao đổi, tương tác giữa người với nhau. Hình ảnh ban đầu là một người đứng cạnh người khác, thể hiện hành động học hỏi hoặc làm theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh người khác và cố gắng làm giống hệt, như soi gương, đó là 傚.
值得大家傚法。
zhí de dà jiā xiào fǎ
Đáng để mọi người noi theo.
为公司傚力。
wèi gōng sī xiào lì
Cống hiến sức lực cho công ty.
请勿盲目傚仿。
qǐng wù máng mù xiào fǎng
Vui lòng không bắt chước một cách mù quáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
傚 gồm bộ 亻 (người) và 交 (giao). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 交 gợi ý sự tương tác, trao đổi. Kết hợp lại, 傚 diễn tả việc một người học theo hoặc bắt chước người khác, như sự giao lưu giữa hai người.