Hanzi Writer

Cách viết 尼 (ní) — ý nghĩa “Ni cô, ni”

Cấp độ HSK 7 5 nét Bộ thủ: 尸

尼 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ni cô, ni". Nó có 5 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尼姑 (ní gū), 尼龙 (ní lóng), 迪士尼 (dí shì ní).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尼 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 尼 - ní

Luyện viết 尼 (ní)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ní) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ni cô, ni.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinní (ni)
Ý nghĩaNi cô, ni
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

Chữ 尼 gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và chữ 匕 (bỉ, cái thìa) ở dưới. Ban đầu, nó có nghĩa là 'gần gũi, thân thiết', về sau được dùng để phiên âm các từ nước ngoài như 'ni' trong 'ni cô' (nữ tu sĩ Phật giáo).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nữ tu sĩ (ni cô) đang ngồi thiền dưới một mái hiên (bộ 尸), tay cầm một chiếc thìa (匕) để gõ nhẹ tạo âm thanh tĩnh tâm.

ní gū
Ni cô
ní lóng
Nilon (Nylon)
dí shì ní
Disney

山上有个老尼姑。

shān shàng yǒu gè lǎo ní gū

Trên núi có một ni cô già.

这个包是尼龙做的。

zhè ge bāo shì ní lóng zuò de

Cái túi này làm bằng nilon.

我们去迪士尼玩吧。

wǒ men qù dí shì ní wán ba

Chúng ta đi chơi ở Disneyland nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
shī 3
yǐn 4
chǐ 4
Luyện tập thứ tự nét cho 尼 - ní

Luyện viết 尼 (ní)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 尼

Chữ 尼 gồm bộ 尸 (thi) tượng trưng cho thân thể hoặc mái nhà, và bộ 匕 (bỉ) tượng trưng cho cái thìa hoặc người ngồi. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người ngồi gần gũi, thân mật, từ đó phát triển thành nghĩa 'gần' và sau này dùng trong phiên âm.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 尸

Hán tự 5 nét khác