傧 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếp đón khách/Người dẫn lễ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傧相 (bīn xiàng), 礼傧 (lǐ bīn), 傧从 (bīn cóng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傧 (bīn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傧 có nghĩa là Tiếp đón khách/Người dẫn lễ.
傧 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 宾 (bīn) biểu thị âm đọc. Chữ 宾 nguyên nghĩa là khách quý, khi thêm bộ 亻 vào trước, nó chỉ người phục vụ, tiếp đón khách, hoặc người dẫn lễ trong các nghi thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi chào, mời khách (宾) vào nhà, đó là người tiếp đón khách – 傧.
他在婚礼上当傧相。
tā zài hūn lǐ shàng dàng bīn xiàng
Anh ấy làm phù rể trong đám cưới.
礼傧在门口迎接客人。
lǐ bīn zài mén kǒu yíng jiē kè rén
Người tiếp tân đang đón khách ở cửa.
官员带着傧从出门。
guān yuán dài zhe bīn cóng chū mén
Quan chức ra ngoài cùng với tùy tùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 傧 gồm bộ 亻 (người) và 宾 (khách). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 宾 cho biết âm đọc là 'bīn' và cũng gợi ý về khách khứa. Vì vậy, 傧 chỉ người phục vụ, tiếp đón khách, hoặc người dẫn lễ trong đám cưới, lễ hội.