屐 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Guốc gỗ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木屐 (mù jī), 草屐 (cǎo jī), 屐痕 (jī hén).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屐 (jī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屐 có nghĩa là Guốc gỗ.
Chữ 屐 gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân người) ở trên và chữ 支 (chi, cành cây) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đi trên đôi guốc gỗ, với phần thân người ở trên và đôi guốc làm từ cây ở dưới. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ guốc gỗ nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang đứng trên hai thanh gỗ (支) để khỏi lấm bùn – đó là đôi guốc gỗ (屐).
他穿着木屐走路。
tā chuān zhe mù jī zǒu lù
Anh ấy đang đi bộ trên đôi guốc gỗ.
古人常穿草屐。
gǔ rén cháng chuān cǎo jī
Người xưa thường đi guốc cỏ.
地上留下了木屐的痕迹。
dì shàng liú xià le mù jī de hén jì
Trên mặt đất để lại dấu vết của guốc gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屐 gồm bộ 尸 (thân người) ở trên và chữ 支 (cành cây) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho người, còn 支 tượng trưng cho phần guốc làm từ gỗ. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người đang đi guốc gỗ, vì vậy chữ 屐 mang nghĩa là guốc gỗ.