局 (jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cục, bộ, tình thế, ván (cờ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邮局 (yóu jú), 局面 (jú miàn), 警察局 (jǐng chá jú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 局 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 局 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 局 (jú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
局 có nghĩa là Cục, bộ, tình thế, ván (cờ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 局 thuộc mức trung cấp.
局 (jú) gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và 口 (khẩu, miệng) ở dưới. Ban đầu, 局 mô tả một người ngồi xổm hoặc cúi xuống, miệng ở dưới, liên quan đến việc cúi đầu phục tùng hoặc làm việc trong một khu vực hạn chế. Dần dần, nó mang nghĩa 'cục, bộ' (cơ quan) và 'tình thế, ván cờ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang cúi xuống nhìn vào một cái miệng (口) nói chuyện, tạo thành một 'cục' nhỏ trong một văn phòng, hoặc một ván cờ với quân cờ được đặt trong ô vuông.
邮局就在前面。
yóu jú jiù zài qián miàn
Bưu điện ở ngay phía trước.
现在的局面很复杂。
xiàn zài de jú miàn hěn fù zá
Cục diện hiện nay rất phức tạp.
我要去警察局。
wǒ yào qù jǐng chá jú
Tôi muốn đi đồn cảnh sát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 局 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 局 gồm bộ 尸 (xác chết) và 口 (miệng). Bộ 尸 tượng trưng cho cơ thể hoặc người, 口 là miệng. Sự kết hợp này gợi ý một người cúi xuống hoặc ngồi trong một không gian hạn chế, từ đó phát triển nghĩa là 'cơ quan, bộ phận' (như một văn phòng) và 'tình thế' (như một ván cờ có giới hạn).