Hanzi Writer

Cách viết 哎 (āi) — ý nghĩa “Này, ôi (thán từ)”

āi Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 口

哎 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Này, ôi (thán từ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哎呀 (āi yā), 哎哟 (āi yō), 哎 (āi).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哎 - āi

Luyện viết 哎 (āi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (āi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Này, ôi (thán từ).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyināi (ai)
Ý nghĩaNày, ôi (thán từ)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

哎 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 艾 (ài, ngải cứu) bên phải, biểu thị âm thanh phát ra từ miệng. Chữ 艾 mang lại âm đọc cho 哎, còn 口 gợi ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc tiếng kêu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng (口) thốt lên 'ối!' khi nhìn thấy cây ngải cứu (艾) mọc đầy vườn — đó là 哎!

āi yā
Ôi chao, ái chà
āi yō
Ôi, ái (biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên)
āi
Này, ôi (thán từ)

哎呀,我忘了!

āi yā wǒ wàng le

Ôi chao, tôi quên mất rồi!

哎哟,好疼啊!

āi yō hǎo téng a

Ái chà, đau quá!

哎,你等一下。

āi nǐ děng yí xià

Này, bạn đợi một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) āi 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 哎 - āi

Luyện viết 哎 (āi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哎

哎 gồm bộ 口 (miệng) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh, và chữ 艾 (ài) bên phải, cho biết âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ biểu lộ cảm xúc.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác