屁 (pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rắm, lời nói nhảm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 放屁 (fàng pì), 屁股 (pì gǔ), 拍马屁 (pāi mǎ pì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屁 (pì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屁 có nghĩa là Rắm, lời nói nhảm.
Chữ 屁 gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và chữ 比 (bỉ, so sánh) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho thân thể hoặc phần dưới cơ thể, còn 比 gợi ý âm đọc 'pì'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khí từ cơ thể thoát ra, sau này mở rộng thành 'rắm' và 'lời nói nhảm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xác chết (尸) đang nằm, bỗng nhiên phát ra tiếng 'pì' (比) – đó là tiếng rắm!
谁在放屁?
shuí zài fàng pì
Ai đang đánh rắm vậy?
他的屁股很疼。
tā de pì gǔ hěn téng
Mông của anh ấy rất đau.
他喜欢拍马屁。
tā xǐ huān pāi mǎ pì
Anh ấy thích nịnh bợ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屁 gồm bộ 尸 (thân thể, phần dưới) và 比 (âm đọc). Bộ 尸 chỉ vị trí phát ra rắm, còn 比 chỉ âm thanh 'pì'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh – mô phỏng âm thanh phát ra, giúp người đọc liên tưởng trực tiếp đến nghĩa.