亵 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khinh nhờn, suồng sã, đồ lót". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亵渎 (xiè dú), 亵衣 (xiè yī), 亵慢 (xiè màn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亵 (xiè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亵 có nghĩa là khinh nhờn, suồng sã, đồ lót.
| Hán tự | 亵 |
| Pinyin | xiè (xie) |
| Ý nghĩa | khinh nhờn, suồng sã, đồ lót |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 3.9/5 |
亵 (xiè) là chữ hội ý, kết hợp từ '衣' (y, quần áo) bên dưới và bộ '執' (zhí) giản lược phía trên, vốn có nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'nắm giữ'. Hình dạng ban đầu gợi ý việc cởi bỏ hoặc làm bẩn quần áo, dẫn đến nghĩa 'khinh nhờn' hoặc 'đồ lót'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giữ chặt (執) chiếc áo (衣) của người khác và kéo xuống một cách thô lỗ, khiến nó trở thành đồ lộ liễu, suồng sã – đó chính là '亵'.
我们不能亵渎神灵。
wǒ men bù néng xiè dú shén líng
Chúng ta không được mạo phạm thần linh.
这是古代的一种内衣。
zhè shì gǔ dài de yī zhǒng nèi yī
Đây là một loại nội y thời cổ đại.
这种态度非常亵慢。
zhè zhǒng tài dù fēi cháng xiè màn
Thái độ này rất khiếm nhã và khinh suất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亵 gồm phần trên là biến thể của 執 (nghĩa gốc là nắm giữ) và phần dưới là 衣 (quần áo). Sự kết hợp này gợi ý hành động nắm giữ hoặc xử lý quần áo một cách không đứng đắn, dẫn đến nghĩa 'khinh nhờn' hoặc 'đồ lót' – thứ gần gũi với cơ thể nhưng không nên phô bày.