癌 (ái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ung thư". Nó có 17 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癌症 (ái zhèng), 肺癌 (fèi ái), 肝癌 (gān ái).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癌 (ái) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癌 có nghĩa là Ung thư.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 癌 thuộc mức trung cấp.
癌 (ái) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 疒 (nè, bệnh tật) ở bên ngoài và phần bên trong là 嵒 (yán, đá núi). Bộ 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, còn 嵒 gợi lên hình ảnh khối u cứng như đá, phát triển bên trong cơ thể. Chữ này được tạo ra để mô tả bệnh ung thư, nơi các tế bào phát triển bất thường thành khối u rắn chắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (bộ 疒), bên trong cơ thể có một khối đá to cứng như núi (嵒) đang lớn dần – đó là bệnh ung thư.
他战胜了癌症。
tā zhàn shèng le ái zhèng
Anh ấy đã chiến thắng căn bệnh ung thư.
抽烟易得肺癌。
chōu yān yì dé fèi ái
Hút thuốc dễ bị ung thư phổi.
肝癌很难治。
gān ái hěn nán zhì
Ung thư gan rất khó chữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癌 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài và phần 嵒 (đá núi) bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 嵒 gợi hình ảnh khối u cứng như đá, phản ánh đặc điểm của ung thư là các khối u rắn chắc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh có khối u cứng'.