尹 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ Doãn, chức quan xưa". Nó có 4 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尹先生 (yǐn xiān shēng), 姓尹 (xìng yǐn), 府尹 (fǔ yǐn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尹 (yǐn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尹 có nghĩa là họ Doãn, chức quan xưa.
尹 là một chữ tượng hình, miêu tả một bàn tay (又) đang cầm một cây gậy hoặc bút, biểu thị quyền lực điều hành. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ người đứng đầu, như quan chức hoặc thủ lĩnh, thể hiện vai trò lãnh đạo và quản lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm gậy chỉ huy, đứng trước một cánh cửa (尸), ra lệnh cho mọi người – đó là chữ 尹, người lãnh đạo.
尹先生今天不在家。
yǐn xiān shēng jīn tiān bù zài jiā
Ông Doãn hôm nay không có ở nhà.
我的好朋友姓尹。
wǒ de hǎo péng yǒu xìng yǐn
Bạn thân của tôi họ Doãn.
他是古代的府尹。
tā shì gǔ dài de fǔ yǐn
Ông ấy là một vị phủ doãn thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尹 gồm hai phần: phía trên là bộ 尸 (thi thể, nhưng ở đây tượng trưng cho người hoặc cơ thể), phía dưới là 又 (bàn tay). Sự kết hợp này gợi ý một bàn tay nắm quyền điều khiển người khác, vì vậy nó mang nghĩa 'người cai quản' hoặc 'quan chức'. Trong lịch sử, chữ này thường dùng cho các chức quan như 府尹 (Phủ doãn) – người đứng đầu một phủ.