尿 (niào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước tiểu, đi tiểu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尿尿 (niào niào), 尿布 (niào bù), 糖尿病 (táng niào bìng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尿 (niào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尿 có nghĩa là Nước tiểu, đi tiểu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 尿 thuộc mức trung cấp.
尿 là chữ hội ý, kết hợp bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và 水 (thủy, nước) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả nước chảy ra từ cơ thể, thể hiện ý nghĩa nước tiểu. Qua thời gian, bộ 尸 được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, nhưng vẫn giữ ý niệm về cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi xổm (尸) và nước (水) chảy ra từ phía dưới – đó chính là lúc đi tiểu!
小猫在尿尿。
xiǎo māo zài niào niào
Mèo con đang đi tiểu.
宝宝要换尿布了。
bǎo bǎo yào huàn niào bù le
Em bé cần thay tã rồi.
他有糖尿病。
tā yǒu táng niào bìng
Anh ấy bị bệnh tiểu đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尿 gồm bộ 尸 (thân thể) ở trên và bộ 水 (nước) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện nước từ trong cơ thể bài tiết ra ngoài, tạo nên nghĩa 'nước tiểu'. Bộ 尸 tượng trưng cho cơ thể, còn 水 là chất lỏng, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến hành động đi tiểu.