傣 (dǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân tộc Thái (ở Trung Quốc)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傣族 (dǎi zú), 傣味 (dǎi wèi), 傣家 (dǎi jiā).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傣 (dǎi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傣 có nghĩa là dân tộc Thái (ở Trung Quốc).
傣 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 泰 (tài) chỉ âm đọc gần giống 'dǎi'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ người Thái ở vùng Vân Nam, Trung Quốc, phản ánh đặc điểm dân tộc qua cách cấu tạo chữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang ngồi thoải mái dưới gốc cây, hưởng thụ cuộc sống thảnh thơi như người Thái (傣) ở vùng nhiệt đới.
傣族有泼水节。
dǎi zú yǒu pō shuǐ jié
Dân tộc Thái có lễ hội té nước.
我喜欢吃傣味。
wǒ xǐ huān chī dǎi wèi
Tôi thích ăn món ăn kiểu dân tộc Thái.
去傣家竹楼玩。
qù dǎi jiā zhú lóu wán
Đi chơi nhà sàn của người Thái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 傣 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và phần 泰 (tài) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết chữ liên quan đến con người, còn phần 泰 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về sự thoải mái, an lành (泰 có nghĩa là yên ổn, thái bình). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dân tộc Thái', một dân tộc sống thanh bình.