傅 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thầy dạy, họ Phó". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 师傅 (shī fù), 姓傅 (xìng fù), 老师傅 (lǎo shī fù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傅 (fù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傅 có nghĩa là thầy dạy, họ Phó.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 傅 thuộc mức trung cấp.
傅 (fù) gồm bộ 亻 (người) bên trái và 尃 (phổ biến, phân phát) bên phải. Ban đầu, 傅 có nghĩa là người phụ trách dạy dỗ, hướng dẫn, như một người thầy. Bộ 亻 chỉ người, còn 尃 gợi ý về việc truyền đạt, phân phát kiến thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thầy (亻) đang dùng tay (又) để trao quyển sách (寸) cho học trò, truyền đạt kiến thức một cách rộng rãi (甫).
师傅,去火车站。
shī fù qù huǒ chē zhàn
Bác tài ơi, cho tôi đến ga tàu hỏa.
我的老师姓傅。
wǒ de lǎo shī xìng fù
Giáo viên của tôi họ Phó.
他是一位老师傅。
tā shì yī wèi lǎo shī fù
Ông ấy là một người thợ già lành nghề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 傅 gồm bộ 亻 (người) và phần 尃. Bộ 亻 cho thấy đây là người. Phần 尃 có nghĩa là phân phát, phổ biến, gợi ý về việc truyền đạt kiến thức. Vì vậy, 傅 mô tả người truyền đạt kiến thức, tức là thầy dạy.