鲜 (xiān/xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tươi / Ngon / Tươi sống". Nó có 14 nét, bộ thủ là 鱼, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 新鲜 (xīn xiān), 鲜艳 (xiān yàn), 鲜为人知 (xiǎn wéi rén zhī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鲜 (xiān/xiǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鲜 có nghĩa là Tươi / Ngon / Tươi sống.
Đây là chữ đa âm, các đọc: xiān, xiǎn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 鲜 thuộc mức trung cấp.
鲜 là chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (con cá) biểu thị ý nghĩa và phần 羊 (con dê) biểu thị âm đọc gần giống. Trong văn hóa Trung Hoa, cá và dê đều là những thực phẩm tươi ngon, vì vậy sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'tươi ngon'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá và một con dê đang nhảy múa cùng nhau trên bàn tiệc, tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt vời.
菜市场里的水果蔬菜看起来都非常新鲜。
cài shì chǎng lǐ de shuǐ guǒ shū cài kàn qǐ lái dōu fēi cháng xīn xiān
Trái cây và rau củ ở chợ trông đều rất tươi.
公园里盛开着各种色彩鲜艳的花朵。
gōng yuán lǐ shèng kāi zhe gè zhǒng sè cǎi xiān yàn de huā duǒ
Trong công viên, các loài hoa màu sắc rực rỡ đang đua nhau khoe sắc.
这位科学家的研究成果在当时鲜为人知。
zhè wèi kē xué jiā de yán jiū chéng guǒ zài dāng shí xiǎn wéi rén zhī
Thành tựu nghiên cứu của nhà khoa học này vào thời điểm đó ít người biết đến.
在这个干旱的地区,降雨是鲜有的事情。
zài zhè ge gān hàn de dì qū jiàng yǔ shì xiǎn yǒu de shì qíng
Ở vùng khô hạn này, mưa là một điều hiếm thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鲜 được tạo thành từ bộ 鱼 (cá) bên trái và 羊 (dê) bên phải. Bộ 鱼 mang ý nghĩa liên quan đến cá và hải sản, còn 羊 vừa gợi ý âm đọc vừa bổ sung ý nghĩa tươi ngon, vì dê cũng là thực phẩm tươi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tươi' hoặc 'ngon'.