见 (jiàn/xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấy, gặp". Nó có 4 nét, bộ thủ là 见, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 看见 (kàn jiàn), 意见 (yì jiàn), 风吹草低见牛羊 (fēng chuī cǎo dī xiàn niú yáng).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 见 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 见 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 见 (jiàn/xiàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
见 có nghĩa là Thấy, gặp.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiàn, xiàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 见 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ '见' (jiàn) là một chữ tượng hình, mô tả một người đang đứng với con mắt to ở phía trên, nhấn mạnh hành động nhìn thấy. Hình dạng ban đầu của nó giống như một người đang quỳ hoặc đứng với mắt mở to, thể hiện ý nghĩa 'thấy' hoặc 'nhìn thấy' một vật gì đó. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với 4 nét, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa liên quan đến thị giác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, với một con mắt to (giống như chữ 目) nằm ở phía trên, nhìn thấy mọi thứ xung quanh – đó là '见' (thấy).
我刚才看见他在草坪上专注地画素描。
wǒ gāng cái kàn jiàn tā zài cǎo píng shàng zhuān zhù dì huà sù miáo
Vừa nãy tôi thấy anh ấy đang tập trung vẽ phác thảo trên thảm cỏ.
如果你有不同意见,欢迎随时提出来。
rú guǒ nǐ yǒu bù tóng yì jiàn huān yíng suí shí tí chū lái
Nếu bạn có ý kiến khác, hoan nghênh bạn đưa ra bất cứ lúc nào.
天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。
tiān cāng cāng yě máng máng fēng chuī cǎo dī xiàn niú yáng
Trời xanh thẳm, đồng bao la, gió thổi cỏ rạp hiện ra bò cừu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 见 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 见 có cấu tạo đơn giản, gồm một nét ngang ở trên (tượng trưng cho mắt) và phần dưới giống như chân người. Trong lịch sử, nó từng là hình ảnh một người với con mắt to, nhưng hiện tại đã được cách điệu thành 4 nét. Các thành phần này kết hợp để thể hiện hành động 'nhìn thấy'.