Hanzi Writer

Cách viết 昂 (áng) — ý nghĩa “Ngẩng cao, đắt”

áng Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 日

昂 (áng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẩng cao, đắt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昂贵 (áng guì), 昂首 (áng shǒu), 激昂 (jī áng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昂 - áng

Luyện viết 昂 (áng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (áng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngẩng cao, đắt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyináng (ang)
Ý nghĩaNgẩng cao, đắt
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

昂 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và phần dưới là 卬, vốn là hình ảnh một người đang quỳ nhìn lên. Kết hợp lại gợi ý mặt trời lên cao, người ngẩng đầu nhìn, mang ý nghĩa ngẩng cao hoặc cao quý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ, ngẩng đầu nhìn mặt trời mọc lên cao, cảm thấy phấn chấn và tự hào.

áng guì
Đắt đỏ
áng shǒu
Ngẩng đầu
jī áng
Hào hứng, sôi nổi

这件衣服很昂贵。

zhè jiàn yī fú hěn áng guì

Bộ quần áo này rất đắt.

他昂首向前走。

tā áng shǒu xiàng qián zǒu

Anh ấy ngẩng cao đầu bước về phía trước.

他的演讲很激昂。

tā de yǎn jiǎng hěn jī áng

Bài diễn thuyết của anh ấy rất hùng hồn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) áng 8
zhǐ 6
zǎo 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 昂 - áng

Luyện viết 昂 (áng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昂

Chữ 昂 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 卬 (hình người quỳ) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh mặt trời ở vị trí cao, còn người ngẩng đầu nhìn lên, từ đó mang nghĩa 'ngẩng cao' hoặc 'cao'. Khi dùng trong từ 昂贵, nó mở rộng thành nghĩa 'cao' về giá cả, tức là đắt đỏ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 8 nét khác