Hanzi Writer

Cách viết 傕 (jué) — ý nghĩa “họ Quyết (tên người cổ)”

jué 12 nét Bộ thủ: 亻

傕 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ Quyết (tên người cổ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 李傕 (lǐ jué), 傕傕 (jué jué), 姓傕 (xìng jué).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 傕 - jué

Luyện viết 傕 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jué) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là họ Quyết (tên người cổ).

Hán tự
Pinyinjué (jue)
Ý nghĩahọ Quyết (tên người cổ)
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

傕 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần 隺 (hạc) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, thường dùng làm tên người, đặc biệt nổi tiếng qua nhân vật lịch sử Lý Thôi (李傕) thời Tam Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi đầu cung kính trước một con hạc (隺) - hình ảnh này gợi nhớ đến nghĩa gốc là dáng vẻ cung kính và cách dùng làm tên người.

lǐ jué
Lý Thôi (một nhân vật lịch sử thời Tam Quốc)
jué jué
dáng vẻ cung kính
xìng jué
Họ Quyết

李傕是古代人物。

lǐ jué shì gǔ dài rén wù

Lý Thôi là một nhân vật thời cổ đại.

样子看起来傕傕。

yàng zi kàn qǐ lái jué jué

Dáng vẻ trông rất cao lớn, thẳng thắn.

他姓傕。

tā xìng jué

Anh ấy họ Xác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jué 12
10
10
pái 10
Luyện tập thứ tự nét cho 傕 - jué

Luyện viết 傕 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 傕

Chữ 傕 gồm hai phần: bộ 亻 (người) đứng bên trái, thể hiện ý nghĩa liên quan đến con người. Phần bên phải là 隺, vừa biểu thị âm đọc (jué) vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự cung kính, giống như cách con hạc cúi đầu. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về con người vừa có âm đọc rõ ràng.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 12 nét khác