傈 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên một dân tộc (Lisu)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傈僳族 (lì sù zú), 傈僳语 (lì sù yǔ), 傈人 (lì rén).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傈 (lì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傈 có nghĩa là tên một dân tộc (Lisu).
Chữ 傈 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 栗 (lì - cây hạt dẻ) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ người dân tộc Lisu, những người sinh sống ở vùng núi, nơi có nhiều cây hạt dẻ. Bộ 亻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến con người, còn 栗 cung cấp âm đọc và gợi liên tưởng đến vùng đất họ sinh sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dưới gốc cây hạt dẻ (栗), đó là người dân tộc Lisu - họ thường sống gần rừng hạt dẻ ở vùng núi cao.
他是傈僳族人。
tā shì lì sù zú rén
Anh ấy là người dân tộc Lisu.
他会说傈僳语。
tā huì shuō lì sù yǔ
Anh ấy biết nói tiếng Lisu.
这里的傈人很多。
zhè lǐ de lì rén hěn duō
Ở đây có rất nhiều người Lisu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 傈 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (bộ nhân đứng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và chữ 栗 (lì - hạt dẻ) biểu thị âm đọc. Bộ 亻 nằm bên trái, chữ 栗 nằm bên phải. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người dân tộc Lisu'.