抚 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vuốt ve, vỗ về, nuôi nấng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抚摸 (fǔ mō), 安抚 (ān fǔ), 抚养 (fǔ yǎng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抚 (fǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抚 có nghĩa là Vuốt ve, vỗ về, nuôi nấng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 抚 thuộc mức trung cấp.
抚 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 无 (không, vô) bên phải. Ban đầu, 抚 có nghĩa là dùng tay xoa nhẹ, vỗ về, sau đó mở rộng thành nuôi nấng, chăm sóc. Hình dạng chữ thể hiện hành động của bàn tay đang an ủi, xoa dịu một điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay (扌) đang nhẹ nhàng vuốt ve một đám mây (无) trôi lơ lửng trên bầu trời, xoa dịu và an ủi nó.
她轻轻抚摸小猫。
tā qīng qīng fǔ mō xiǎo māo
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.
老师在安抚哭泣的孩子。
lǎo shī zài ān fǔ kū qì de hái zi
Thầy giáo đang dỗ dành đứa trẻ đang khóc.
他独自抚养两个孩子。
tā dú zì fǔ yǎng liǎng gè hái zi
Anh ấy một mình nuôi dưỡng hai đứa con.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抚 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 无 (không). Bộ tay cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 无 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'không có gì' – như việc vuốt ve là động tác nhẹ nhàng, không dùng sức mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay xoa nhẹ, an ủi'.