尻 (kāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mông, xương cụt". Nó có 5 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尻骨 (kāo gǔ), 尻子 (kāo zi), 尻尖 (kāo jiān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尻 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尻 (kāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尻 có nghĩa là Mông, xương cụt.
Chữ 尻 gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và chữ 九 (cửu, số chín) ở dưới. Ban đầu, nó chỉ phần thân dưới của con người, nơi ngồi, và theo thời gian được dùng để chỉ mông hoặc xương cụt. Hình dạng của bộ 尸 gợi ý một thân thể, còn 九 có thể tượng trưng cho phần cuối của cột sống, nơi có xương cụt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi (尸) trên một chiếc ghế có chín (九) chân, và phần tiếp xúc với ghế chính là mông (尻).
他的尻骨受伤了。
tā de kāo gǔ shòu shāng le
Xương cụt của anh ấy bị thương rồi.
别打小孩的尻子。
bié dǎ xiǎo hái de kāo zi
Đừng đánh vào mông trẻ con.
这是猪肉的尻尖。
zhè shì zhū ròu de kāo jiān
Đây là phần thịt mông heo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尻 có bộ 尸 (thân thể) ở trên và 九 (chín) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho cơ thể, còn 九 có thể gợi ý về phần cuối của xương sống (xương cụt). Kết hợp lại, chữ này chỉ phần dưới của cơ thể, nơi chúng ta ngồi.