扒 (bā/pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bới / Đào / Gỡ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 扒开 (bā kāi), 扒皮 (bā pí), 扒手 (pá shǒu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 扒 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扒 (bā/pá) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扒 có nghĩa là Bới / Đào / Gỡ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bā, pá.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 扒 thuộc mức trung cấp.
扒 (bā) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và chữ 八 (bā, số tám) ở bên phải. 八 gợi hình hai ngón tay tách ra như khi bới, lột, hoặc gạt vật gì đó. Nghĩa gốc là dùng tay để bới, lột, hoặc gỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai ngón tay (giống chữ 八) để bới tìm thứ gì đó dưới đất, còn tay kia (bộ 扌) giúp bạn đào bới.
弟弟轻轻扒开草丛寻找蛐蛐。
dì di qīng qīng bā kāi cǎo cóng xún zhǎo qū qū
Em trai nhẹ nhàng gạt bụi cỏ để tìm dế mèn.
厨师熟练地给鱼扒皮。
chú shī shú liàn dì gěi yú bā pí
Đầu bếp lột da cá một cách điêu luyện.
公交车上要警惕扒手偷窃钱财。
gōng jiāo chē shàng yào jǐng tì pá shǒu tōu qiè qián cái
Trên xe buýt cần cảnh giác kẻ móc túi trộm tiền bạc.
爷爷在花园里用铁耙扒草。
yé yé zài huā yuán lǐ yòng tiě pá pá cǎo
Ông nội dùng cào sắt cào cỏ trong vườn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扒 gồm bộ 扌 (tay) và chữ 八 (tám, nhưng ở đây gợi hình hai ngón tay tách ra). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay để bới, lột hoặc gạt vật gì đó, giống như khi bạn dùng hai ngón tay để tách hoặc bới đồ vật.