逸 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhàn hạ / Trốn thoát". Nó có 11 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 安逸 (ān yì), 逃逸 (táo yì), 飘逸 (piāo yì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逸 (yì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逸 có nghĩa là Nhàn hạ / Trốn thoát.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 逸 thuộc mức trung cấp.
逸 gồm bộ 辶 (bộ chạy, biểu thị sự di chuyển) và 兔 (thỏ). Hình ảnh một con thỏ chạy nhanh, tượng trưng cho sự trốn thoát hoặc tự do, từ đó nghĩa là nhàn hạ, không bị ràng buộc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thỏ (兔) chạy thoát thân (辶) khỏi lồng, vui vẻ nhàn hạ gặm cỏ.
他过着安逸的生活。
tā guò zhe ān yì de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc đời an nhàn.
那辆车肇事逃逸了。
nà liàng chē zhào shì táo yì le
Chiếc xe đó đã gây tai nạn rồi bỏ chạy.
她的长发很飘逸。
tā de cháng fà hěn piāo yì
Mái tóc dài của cô ấy rất bồng bềnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
逸 gồm bộ 辶 (bộ chạy) và 兔 (con thỏ). Bộ 辶 chỉ sự di chuyển, còn thỏ là loài chạy nhanh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con thỏ chạy trốn, mang ý nghĩa trốn thoát hoặc nhàn hạ, tự do.