战 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiến đấu, chiến tranh.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 战争 (zhàn zhēng), 战士 (zhàn shì), 挑战 (tiǎo zhàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 战 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 战 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 战 (zhàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
战 có nghĩa là Chiến đấu, chiến tranh..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 战 thuộc mức trung cấp.
战 (zhàn) gồm bộ 戈 (qua, cây qua/vũ khí) ở bên phải và phần còn lại 占 (zhàn, chiếm giữ) ở bên trái. Bộ 戈 tượng trưng cho vũ khí, còn 占 mang ý nghĩa chiếm lĩnh. Kết hợp lại, chữ này gợi lên hình ảnh dùng vũ khí để chiếm giữ lãnh thổ, từ đó mang nghĩa chiến đấu, chiến tranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm cây qua (戈) xông lên chiếm lấy một ngọn cờ (占) — đó là khoảnh khắc chiến đấu quyết liệt!
战争终于结束了。
zhàn zhēng zhōng yú jié shù le
Chiến tranh cuối cùng cũng đã kết thúc.
他是一名勇敢的战士。
tā shì yī míng yǒng gǎn de zhàn shì
Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.
我喜欢接受挑战。
wǒ xǐ huān jiē shòu tiǎo zhàn
Tôi thích chấp nhận thử thách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 战 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 战 gồm hai phần: bên trái là 占 (chiếm giữ), bên phải là 戈 (vũ khí). Nghĩa gốc là dùng vũ khí để chiếm giữ, từ đó phát triển thành chiến đấu, chiến tranh. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng chiến tranh luôn gắn với việc giành quyền kiểm soát.