屑 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mảnh vụn, mạt, không đáng kể". Nó có 10 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纸屑 (zhǐ xiè), 不屑 (bù xiè), 头皮屑 (tóu pí xiè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屑 (xiè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屑 có nghĩa là Mảnh vụn, mạt, không đáng kể.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屑 thuộc mức trung cấp.
屑 gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và 肖 (tiêu, giống như) ở dưới. 肖 vốn là hình ảnh một đứa trẻ (小) với thịt (月), mang ý 'nhỏ bé, vụn vặt'. Ghép lại, 屑 gợi tả những mảnh nhỏ rơi ra từ cơ thể, như gàu hay vụn da, từ đó nghĩa là 'mảnh vụn, không đáng kể'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xác chết (尸) đang rơi ra những mảnh thịt nhỏ (肖) – đó là những mảnh vụn (屑) không đáng kể.
请不要乱扔纸屑。
qǐng bú yào luàn rēng zhǐ xiè
Xin đừng vứt mẩu giấy vụn bừa bãi.
他一脸不屑的样子。
tā yī liǎn bù xiè de yàng zi
Khuôn mặt anh ấy lộ vẻ khinh bỉ.
他有很多头皮屑。
tā yǒu hěn duō tóu pí xiè
Anh ấy có rất nhiều gàu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
屑 gồm bộ 尸 (thi) tượng trưng cho thân thể hoặc xác chết, và 肖 (tiêu) mang ý nhỏ bé, vụn vặt. Sự kết hợp này gợi tả những mảnh nhỏ rơi ra từ cơ thể, như gàu (头皮屑) hay vụn da, từ đó hình thành nghĩa 'mảnh vụn, không đáng kể'.