哀 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đau buồn, thương tiếc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悲哀 (bēi āi), 哀求 (āi qiú), 哀悼 (āi dào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哀 (āi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哀 có nghĩa là Đau buồn, thương tiếc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 哀 thuộc mức trung cấp.
Chữ 哀 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 衣 (y phục) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người mặc áo tang, miệng kêu than, thể hiện sự đau buồn. Qua thời gian, chữ này được cách điệu thành hình dạng hiện đại nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc là nỗi buồn và tiếng khóc than.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mặc áo tang (衣) và há miệng (口) khóc lóc thảm thiết vì mất người thân – đó là 哀.
这是一个悲哀的故事。
zhè shì yí gè bēi āi de gù shì
Đây là một câu chuyện buồn thương.
他哀求老师帮帮他。
tā āi qiú lǎo shī bāng bāng tā
Anh ấy cầu xin thầy giáo giúp đỡ mình.
我们在哀悼死者。
wǒ men zài āi dào sǐ zhě
Chúng tôi đang thương tiếc người đã khuất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哀 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 衣 (y phục) ở dưới. Bộ 口 tượng trưng cho tiếng khóc, tiếng than, còn 衣 gợi lên hình ảnh người mặc áo tang trong đám tang. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa đau buồn, thương tiếc.