储 (chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dự trữ/Cất giữ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 储蓄 (chǔ xù), 储存 (chǔ cún), 储备 (chǔ bèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 储 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 储 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 储 (chǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
储 có nghĩa là Dự trữ/Cất giữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 储 thuộc mức trung cấp.
储 gồm bộ 亻 (người) bên trái và phần 诸 (chư) bên phải. 诸 vốn có nghĩa là 'nhiều', kết hợp với bộ nhân cách thể hiện ý tưởng về việc tích trữ nhiều thứ cho mọi người. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh một người đang cất giữ lương thực hoặc của cải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cẩn thận xếp từng bao gạo (诸) vào kho để dự trữ cho mùa đông.
我每个月都有储蓄。
wǒ měi gè yuè dōu yǒu chǔ xù
Mỗi tháng tôi đều có tiền tiết kiệm.
电脑可以储存很多文件。
diàn nǎo kě yǐ chǔ cún hěn duō wén jiàn
Máy tính có thể lưu trữ rất nhiều tệp tin.
我们需要储备一些粮食。
wǒ men xū yào chǔ bèi yī xiē liáng shí
Chúng tôi cần dự trữ một ít lương thực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 储 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
储 gồm bộ 亻 (người) và phần 诸 (chư). 诸 có nghĩa là 'nhiều', kết hợp với người tạo thành hình ảnh một người quản lý nhiều thứ, từ đó mang nghĩa 'dự trữ, cất giữ'. Phần 诸 cũng có âm đọc gần với 储, giúp gợi nhớ cách phát âm.