展 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mở ra, triển khai, trưng bày". Nó có 10 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 展览 (zhǎn lǎn), 发展 (fā zhǎn), 展示 (zhǎn shì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 展 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 展 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 展 (zhǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
展 có nghĩa là Mở ra, triển khai, trưng bày.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 展 thuộc mức trung cấp.
展 là một chữ tượng hình, gồm bộ 尸 (thi, hình dáng người ngồi) ở trên và phần dưới là 㠯 (dĩ, nghĩa là 'dùng'), tạo nên ý tưởng về việc một người ngồi xuống để trải rộng hoặc sắp xếp đồ vật. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc mở rộng, triển khai một vật gì đó, từ đó mang nghĩa 'mở ra' hoặc 'trưng bày'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang ngồi trên sàn nhà, dùng tay (phần dưới) để trải rộng một tấm thảm hoặc bản đồ, thể hiện hành động 'mở ra' và 'triển khai'.
我们明天去看画展。
wǒ men míng tiān qù kàn huà zhǎn
Ngày mai chúng ta đi xem triển lãm tranh.
这个城市发展很快。
zhè ge chéng shì fā zhǎn hěn kuài
Thành phố này phát triển rất nhanh.
请展示你的作品。
qǐng zhǎn shì nǐ de zuò pǐn
Vui lòng trình bày tác phẩm của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 展 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 展 gồm bộ 尸 (thi) ở trên, tượng trưng cho thân người, và phần dưới là 㠯 (dĩ), mang ý nghĩa 'sử dụng' hoặc 'theo'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dùng tay để trải rộng, sắp xếp thứ gì đó, phản ánh nghĩa gốc là 'mở ra', 'triển khai'.