凹 (āo/wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lõm.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 凹陷 (āo xiàn), 凹透镜 (āo tòu jìng), 凹凸 (āo tū).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凹 (āo/wā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 凵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凹 có nghĩa là Lõm..
Đây là chữ đa âm, các đọc: āo, wā.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 凹 thuộc mức trung cấp.
Chữ 凹 có hình dạng giống như một cái hố hoặc vùng đất bị lõm xuống, với phần giữa thấp hơn hai bên. Bộ 凵 (khảm) tượng trưng cho cái hố hoặc chỗ trũng, và toàn bộ chữ mô phỏng hình ảnh một mặt phẳng bị lõm vào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn từ trên xuống một cái hố sâu, hai bên bờ cao còn giữa thì trũng xuống – đó chính là hình dạng của chữ 凹.
地面有些凹陷。
dì miàn yǒu xiē āo xiàn
Mặt đất hơi bị lõm xuống.
近视镜是凹透镜。
jìn shì jìng shì āo tòu jìng
Kính cận là thấu kính phân kỳ (thấu kính lõm).
这条路凹凸不平。
zhè tiáo lù āo tū bù píng
Con đường này lồi lõm không bằng phẳng.
这片凹地容易积水。
zhè piàn wā dì róng yì jī shuǐ
Vùng đất trũng này rất dễ bị đọng nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凹 gồm bộ 凵 (khảm) tượng trưng cho cái hố hoặc chỗ trũng. Hình dạng tổng thể của chữ giống như một cái hố: hai nét bên ngoài cao, còn nét giữa thấp hơn, mô phỏng sự lõm xuống của bề mặt.