Hanzi Writer

Cách viết 呵 (hē) — ý nghĩa “Hà (hơi), quát mắng, ồ”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 口

呵 (hē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hà (hơi), quát mắng, ồ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呵呵 (hē hē), 呵 (hē), 呵气 (hē qì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呵 - hē

Luyện viết 呵 (hē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hē) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hà (hơi), quát mắng, ồ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhē (he)
Ý nghĩaHà (hơi), quát mắng, ồ
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

呵 gồm bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái và 可 (khả, có thể) bên phải. 口 biểu thị hành động của miệng, còn 可 vừa là bộ phận chỉ âm (hē) vừa gợi ý sự cho phép hoặc phát ra. Hình dạng ban đầu mô tả miệng mở ra để thở hoặc nói, từ đó mang nghĩa 'hà hơi' hoặc 'quát mắng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang há miệng (口) to để hà hơi vào tay trong mùa đông, và miệng đó như đang nói 'có thể' (可) vì bạn làm được điều đó.

hē hē
Ha ha, hi hi (tiếng cười)
Hà (hơi), quát mắng, ồ
hē qì
Hà hơi

他呵呵地笑了。

tā hē hē dì xiào le

Anh ấy cười hì hì.

呵,真不简单!

hē zhēn bù jiǎn dān

Ồ, thật không đơn giản chút nào!

他向手心呵气。

tā xiàng shǒu xīn hē qì

Anh ấy hà hơi vào lòng bàn tay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 呵 - hē

Luyện viết 呵 (hē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呵

Chữ 呵 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 可 (có thể) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động của miệng, còn 可 vừa cho âm đọc hē vừa gợi ý sự phát ra, vì vậy nghĩa gốc là hà hơi hoặc phát ra tiếng từ miệng. Khi kết hợp, nó diễn tả việc miệng thở ra hoặc nói với giọng mạnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác