Hanzi Writer

Cách viết 棵 (kē) — ý nghĩa “Cây, ngọn (lượng từ cho cây cối).”

Cấp độ HSK 4 12 nét Bộ thủ: 木

棵 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây, ngọn (lượng từ cho cây cối).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一棵树 (yī kē shù), 几棵草 (jǐ kē cǎo), 这棵菜 (zhè kē cài).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 棵 - kē

Luyện viết 棵 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cây, ngọn (lượng từ cho cây cối)..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkē (ke)
Ý nghĩaCây, ngọn (lượng từ cho cây cối).
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

棵 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và phần 果 (quả) ở bên phải. Ban đầu, 棵 miêu tả một cây có quả, nhưng về sau được dùng làm lượng từ cho cây cối. Hình dạng 果 gợi ý về thân cây và quả, kết hợp với bộ 木 nhấn mạnh ý nghĩa thực vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang mang rất nhiều quả (果) trên cành, đứng riêng lẻ để đếm từng cây một.

yī kē shù
Một cái cây
jǐ kē cǎo
Mấy ngọn cỏ
zhè kē cài
Cây rau này.

我家门前种着一棵树,夏天可以遮阳。

wǒ jiā mén qián zhǒng zhe yī kē shù , xià tiān kě yǐ zhē yáng 。

Trước cửa nhà tôi có trồng một cái cây, mùa hè có thể che nắng.

花园里的角落里长出了几棵草。

huā yuán lǐ de jiǎo luò lǐ zhǎng chū le jǐ kē cǎo 。

Trong góc vườn đã mọc lên vài cây cỏ.

这棵菜很新鲜。

zhè kē cài hěn xīn xiān

Cây rau này rất tươi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
chái 10
shuān 10
qī / xī 10
Luyện tập thứ tự nét cho 棵 - kē

Luyện viết 棵 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 棵

棵 gồm bộ 木 (cây) và phần 果 (quả). Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối, còn 果 gợi ý về hình dạng cây có quả. Sự kết hợp này tạo nên một lượng từ dùng để đếm cây, nhấn mạnh vào từng cá thể cây cụ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 12 nét khác