朵 (duǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóa, bông (lượng từ cho hoa, mây)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耳朵 (ěr duǒ), 花朵 (huā duǒ), 云朵 (yún duǒ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朵 (duǒ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朵 có nghĩa là Đóa, bông (lượng từ cho hoa, mây).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 朵 thuộc mức trung cấp.
朵 là chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một cái cây (木) với những bông hoa hoặc quả treo lủng lẳng ở phía trên. Phần trên của chữ (几) tượng trưng cho hoa hoặc mây, còn phần dưới (木) là thân cây. Qua thời gian, nghĩa mở rộng từ 'hoa trên cây' thành lượng từ cho hoa, mây và cả tai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang nở một đóa hoa (几) trên ngọn — đó chính là 朵, đóa hoa xinh đẹp đang rung rinh trong gió.
我的耳朵有点疼。
wǒ de ěr duǒ yǒu diǎn téng
Tai của tôi hơi đau.
公园里有很多花朵。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō huā duǒ
Trong công viên có rất nhiều hoa.
天上有白色的云朵。
tiān shàng yǒu bái sè de yún duǒ
Trên bầu trời có những đám mây trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朵 gồm phần trên là 几 (cái bàn, nhưng ở đây tượng trưng cho hoa hoặc mây) và phần dưới là 木 (cây). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh hoa nở trên cây, hoặc mây trôi trên bầu trời. Vì vậy, 朵 thường dùng làm lượng từ cho những vật có hình dạng giống bông hoa hoặc cụm mây.