木 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gỗ, cây". Nó có 4 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木头 (mù tou), 树木 (shù mù), 木板 (mù bǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 木 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 木 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 木 (mù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
木 có nghĩa là Gỗ, cây.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 木 thuộc mức trung cấp.
木 là hình ảnh cách điệu của một cái cây: nét dọc là thân cây, nét ngang là cành cây, hai nét chéo là rễ cây. Trong chữ viết cổ, hình dạng này rõ ràng hơn, giống như một cái cây đứng thẳng với các nhánh tỏa ra hai bên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đứng thẳng: thân cây là nét dọc, cành cây là nét ngang, và hai nét chéo là rễ cây đâm xuống đất.
这是一块木头。
zhè shì yī kuài mù tou
Đây là một khúc gỗ.
公园里有很多树木。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō shù mù
Trong công viên có rất nhiều cây cối.
地上有一块木板。
dì shàng yǒu yī kuài mù bǎn
Trên mặt đất có một tấm ván gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 木 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 木 là một chữ tượng hình, mô tả trực tiếp hình dáng của cây. Nét dọc là thân cây, nét ngang là cành cây, và hai nét chéo là rễ cây. Toàn bộ chữ tạo thành một bức tranh đơn giản về cây cối.