树 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大树 (dà shù), 种树 (zhòng shù), 树林 (shù lín).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 树 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 树 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 树 (shù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
树 có nghĩa là Cây.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 树 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
树 (shù) là dạng đơn giản hóa của chữ 樹. Chữ 樹 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái, và phần bên phải là 尌 (shù) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'đứng thẳng'. Phần 尌 gồm 壴 (trống) và 寸 (thốn, đơn vị đo), gợi hình ảnh cây trồng thẳng đứng như cây trống. Chữ 树 hiện đại giữ lại bộ 木 và phần 对 (đối) đơn giản hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa 'cây đứng thẳng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đứng đối diện (对) với bạn, cành lá xum xuê, gốc rễ vững chắc – đó là cây 树.
大树下很凉快。
dà shù xià hěn liáng kuài
Dưới gốc cây lớn rất mát mẻ.
我们去公园种树吧。
wǒ men qù gōng yuán zhòng shù ba
Chúng ta đi trồng cây ở công viên nhé.
树林里有很多小鸟。
shù lín lǐ yǒu hěn duō xiǎo niǎo
Trong rừng có rất nhiều chim nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 树 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 树 gồm bộ 木 (cây cối) ở bên trái, đây là bộ gốc chỉ nghĩa. Phần bên phải là 对 (đối), vốn là dạng rút gọn của 尌, mang âm 'shù' và gợi ý sự đứng thẳng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái cây đứng thẳng, vững chãi.