术 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuật (kỹ thuật), cây truật". Nó có 5 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 技术 (jì shù), 艺术 (yì shù), 手术 (shǒu shù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 术 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 术 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 术 (shù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
术 có nghĩa là Thuật (kỹ thuật), cây truật.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 术 thuộc mức trung cấp.
术 có nguồn gốc từ chữ 木 (cây) với một dấu chấm hoặc nét nhỏ ở góc, tượng trưng cho việc trồng cây hoặc kỹ thuật canh tác. Ban đầu, nó mang nghĩa là cây kê (một loại ngũ cốc), sau đó chuyển thành nghĩa 'kỹ thuật' hoặc 'phương pháp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây (木) có một giọt nước (chấm) rơi trên lá, tượng trưng cho kỹ thuật tưới cây - 'thuật' trồng trọt.
他的电脑技术很好。
tā de diàn nǎo jì shù hěn hǎo
Kỹ năng máy tính của anh ấy rất tốt.
她非常喜欢艺术。
tā fēi cháng xǐ huān yì shù
Cô ấy rất thích nghệ thuật.
医生正在做手术。
yī shēng zhèng zài zuò shǒu shù
Bác sĩ đang phẫu thuật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 术 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
术 gồm bộ 木 (cây) và một nét chấm nhỏ ở phía trên bên phải. Bộ 木 mang ý nghĩa liên quan đến cây cối, và nét chấm thêm vào tạo sự khác biệt, biểu thị sự tinh tế hoặc kỹ năng. Nó không phải là sự kết hợp của hai thành phần riêng biệt, mà là một chữ đơn giản với một nét bổ sung.