末 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cuối, ngọn, bột". Nó có 5 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 周末 (zhōu mò), 期末 (qī mò), 月末 (yuè mò).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 末 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 末 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 末 (mò) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
末 có nghĩa là Cuối, ngọn, bột.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 末 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 末 (mò) được tạo thành từ bộ 木 (mù, cây cối) và một nét ngang dài ở phía trên, tượng trưng cho phần ngọn của cây. Trong khi 木 vẽ hình cây với thân, cành và rễ, thì 末 nhấn mạnh vào phần trên cùng – nơi cành lá nhỏ dần, thể hiện ý nghĩa 'cuối, ngọn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có một vạch ngang dài đánh dấu ngọn cây, nhắc bạn rằng '末' là phần cuối, phần ngọn – giống như khi bạn gạch chân một từ để chỉ ra điểm kết thúc.
你周末想做什么?
nǐ zhōu mò xiǎng zuò shén me
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
期末考试快到了。
qī mò kǎo shì kuài dào le
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi.
我月末要出差。
wǒ yuè mò yào chū chāi
Tôi phải đi công tác vào cuối tháng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 末 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 末 gồm bộ 木 (cây) và một nét ngang dài ở trên, chỉ vào ngọn cây. Nét ngang này như một dấu mốc, cho thấy phần cuối cùng của cây, từ đó mang nghĩa 'cuối' hoặc 'ngọn'. So với 木 (cây) chỉ toàn bộ cây, 末 chỉ riêng phần trên cùng.