Hanzi Writer

Cách viết 朴 (pō/pǔ) — ý nghĩa “Phác (giản dị), họ Phác”

/ Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 木

朴 (pō/pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phác (giản dị), họ Phác". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 朴实 (pǔ shí), 朴素 (pǔ sù), 姓朴 (xìng pǔ).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 朴 - pō/pǔ

Luyện viết 朴 (pō/pǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pō/pǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phác (giản dị), họ Phác.

Đây là chữ đa âm, các đọc: pō, pǔ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpō / pǔ (po/pu)
Ý nghĩaPhác (giản dị), họ Phác
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

朴 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và chữ 卜 (bói toán) ở bên phải. Ban đầu, 朴 có nghĩa là một loại cây (cây mộc hương), nhưng theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự giản dị, mộc mạc vì cây cối vốn tự nhiên, không trang trí cầu kỳ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) chưa được đẽo gọt, vẫn còn nguyên vẻ tự nhiên, mộc mạc—đó chính là 朴, sự giản dị, chất phác.

pǔ shí
Chất phác, thật thà
pǔ sù
Giản dị, mộc mạc
xìng pǔ
Họ Phác.
pō dāo
Phác đao (một loại đao cán dài)
pǔ shù
Cây sếu (Cây Phác)

这位老农过着朴实的生活,对人和蔼可亲。

zhè wèi lǎo nóng guò zhe pǔ shí de shēng huó duì rén hé ǎi kě qīn

Lão nông này sống một cuộc đời giản dị và rất đôn hậu, gần gũi với mọi người.

她平时的穿着非常朴素,从不追求名牌。

tā píng shí de chuān zhe fēi cháng pǔ sù cóng bù zhuī qiú míng pái

Cách ăn mặc thường ngày của cô ấy rất giản dị, không bao giờ chạy theo hàng hiệu.

朴先生是从韩国来的交换生。

pǔ xiān shēng shì cóng hán guó lái de jiāo huàn shēng

Anh Park là sinh viên trao đổi đến từ Hàn Quốc.

古装剧里的武士常常手持一把沉重的朴刀。

gǔ zhuāng jù lǐ de wǔ shì cháng cháng shǒu chí yī bǎ chén zhòng de pō dāo

Võ sĩ trong phim cổ trang thường cầm một thanh phác đao nặng nề.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pō / pǔ 6
4
wèi 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 朴 - pō/pǔ

Luyện viết 朴 (pō/pǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 朴

朴 gồm bộ 木 (cây) và chữ 卜 (bói toán). Bộ 木 chỉ ra rằng chữ này liên quan đến cây cối, còn 卜 chỉ là phần phát âm. Từ ý nghĩa ban đầu là một loại cây, 朴 chuyển sang nghĩa 'giản dị' vì cây cối tự nhiên không cần trang trí, thể hiện sự mộc mạc, chất phác.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 6 nét khác