一 (yī/yí/yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một". Nó có 1 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一个 (yí gè), 一起 (yì qǐ), 一下 (yī xià).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 一 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 一 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 一 (yī/yí/yì) có 1 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
一 có nghĩa là Một.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yī, yí, yì.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 一 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 一 (yī) có hình dạng là một nét ngang đơn giản, tượng trưng cho số một hoặc sự khởi đầu. Trong lịch sử, nó xuất phát từ một nét vẽ tượng hình cho một vật thể duy nhất, như một thanh gỗ hoặc một ngón tay. Hình dạng này đã được giữ nguyên qua hàng nghìn năm, trở thành chữ số cơ bản nhất trong hệ thống chữ Hán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc que thẳng nằm trên mặt đất, đại diện cho 'một' vật duy nhất – đó chính là chữ 一!
我买了一个苹果。
wǒ mǎi le yí gè píng guǒ
Tôi đã mua một quả táo.
我们一起去学校吧。
wǒ men yì qǐ qù xué xiào ba
Chúng ta cùng đến trường nhé.
请等我一下。
qǐng děng wǒ yī xià
Vui lòng đợi tôi một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 一 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 一 chỉ gồm một nét ngang duy nhất, không có bộ phận nào khác. Nét ngang này tượng trưng cho sự đơn giản và duy nhất, phản ánh ý nghĩa 'một' – không hơn không kém. Vì vậy, cấu trúc của nó hoàn toàn khớp với nghĩa: một nét = một số.