札 (zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thẻ tre, thư từ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手札 (shǒu zhá), 札记 (zhá jì), 信札 (xìn zhá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 札 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 札 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 札 (zhá) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
札 có nghĩa là Thẻ tre, thư từ.
札 là sự kết hợp của bộ 木 (mộc, cây) và 乙 (ấn, móc câu). Trong lịch sử, người xưa viết chữ lên những thẻ tre mỏng, và mỗi thẻ tre thường được buộc lại với nhau bằng dây hoặc móc. Hình dạng của 札 gợi lên một thẻ tre có móc ở cuối, dùng để treo hoặc liên kết các thẻ lại thành sách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẻ tre (木) có một cái móc (乙) ở cuối, giống như chiếc móc khóa để treo lên, biểu thị cho việc ghi chép và lưu trữ thư từ.
这是他的私人手札。
zhè shì tā de sī rén shǒu zhá
Đây là thư tay cá nhân của ông ấy.
他写了很多读书札记。
tā xiě le hěn duō dú shū zhá jì
Anh ấy đã viết rất nhiều ghi chép đọc sách.
抽屉里有几封信札。
chōu tì lǐ yǒu jǐ fēng xìn zhá
Trong ngăn kéo có mấy bức thư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 札 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 札 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và nét 乙 (móc) ở bên phải. Bộ 木 thể hiện chất liệu là gỗ hoặc tre, còn nét 乙 tượng trưng cho sự liên kết hoặc móc nối. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một thẻ tre được buộc hoặc móc lại, từ đó mang nghĩa là thẻ viết hoặc thư từ.