未 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chưa". Nó có 5 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 未来 (wèi lái), 未必 (wèi bì), 未婚 (wèi hūn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 未 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 未 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 未 (wèi) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
未 có nghĩa là Chưa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 未 thuộc mức trung cấp.
Chữ 未 (wèi) có nguồn gốc từ hình ảnh một cái cây (木) với cành lá sum suê ở phía trên. Trong khi chữ 木 (mù) vẽ một cái cây trần trụi, thì 未 thêm nét ngang dài ở phía trên để biểu thị cành lá chưa phát triển đầy đủ, mang ý nghĩa 'chưa', 'chưa xong'. Đây là một chữ tượng hình rất trực quan, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến sự non nớt, chưa hoàn thiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mới nhú ra một cành non (nét ngang dài) ở phía trên, nó còn quá nhỏ để ra quả – đó là cây 'chưa' (未) lớn, chưa đơm hoa kết trái.
我们要面对未来。
wǒ men yào miàn duì wèi lái
Chúng ta cần đối mặt với tương lai.
他未必会来参加。
tā wèi bì huì lái cān jiā
Anh ấy chưa chắc sẽ đến tham gia.
她现在还是未婚。
tā xiàn zài hái shì wèi hūn
Cô ấy hiện vẫn còn độc thân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 未 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 未 được tạo thành từ bộ 木 (mộc, cây cối) và một nét ngang dài phía trên. Nét ngang này tượng trưng cho cành lá mới nhú, chưa phát triển đầy đủ. Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'chưa hoàn thành', 'chưa xảy ra'. Cấu trúc này gợi lên hình ảnh một cái cây đang trong giai đoạn sinh trưởng, chưa đạt đến độ trưởng thành.