栓 (shuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chốt, then". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 消火栓 (xiāo huǒ shuān), 栓住 (shuān zhù), 栓子 (shuān zi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 栓 (shuān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
栓 có nghĩa là Chốt, then.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 栓 thuộc mức trung cấp.
栓 (shuān) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 全 (toàn, trọn vẹn) ở bên phải. 全 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'trọn vẹn, chặt chẽ'. Hình ảnh ban đầu là một cái chốt gỗ được đẽo gọt cho khớp hoàn toàn với lỗ, để cố định vật gì đó. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành nút chai, chốt cửa, hay thậm chí là vật gây tắc nghẽn trong y học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chốt gỗ (木) được đặt vào lỗ tròn (口) và xoay cho khớp hoàn toàn (全) để chặn dòng nước chảy.
路边有一个红色的消火栓。
lù biān yǒu yí gè hóng sè de xiāo huǒ shuān
Bên lề đường có một trụ cứu hỏa màu đỏ.
请把门栓住。
qǐng bǎ mén shuān zhù
Hãy cài then cửa lại.
这个瓶子的栓子丢了。
zhè ge píng zi de shuān zi diū le
Cái nút của cái chai này bị mất rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 栓 gồm bộ 木 (cây gỗ) và chữ 全 (trọn vẹn). Bộ 木 cho thấy vật liệu ban đầu là gỗ, còn 全 gợi ý sự khớp nối hoàn hảo. Khi ghép lại, ta có hình ảnh một cái chốt gỗ vừa khít với lỗ, dùng để chặn hoặc giữ cố định. Cấu trúc này phản ánh trực tiếp nghĩa 'chốt, nút'.