机 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Máy móc, cơ hội". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手机 (shǒu jī), 机会 (jī huì), 机场 (jī chǎng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 机 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 机 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 机 (jī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
机 có nghĩa là Máy móc, cơ hội.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 机 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 机 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và chữ 几 (cái bàn nhỏ, ghế) bên phải. Ban đầu, 机 mô tả một chiếc máy làm bằng gỗ, như khung cửi dệt vải. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'máy móc' và 'cơ hội' vì máy móc tạo ra sự chuyển động, cũng như cơ hội là thời điểm thuận lợi để hành động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt và trở thành một chiếc máy (几) đang chạy, tạo ra cơ hội (机) cho công việc của bạn.
我的手机在桌上。
wǒ de shǒu jī zài zhuō shàng
Điện thoại của tôi ở trên bàn.
这是一个好机会。
zhè shì yí gè hǎo jī huì
Đây là một cơ hội tốt.
我要去机场接人。
wǒ yào qù jī chǎng jiē rén
Tôi đi sân bay đón người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 机 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 机 là sự kết hợp của bộ 木 (cây, gỗ) và chữ 几 (bàn, ghế). Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến gỗ, trong khi 几 cung cấp âm đọc là 'jī'. Sự kết hợp này tạo ra một chữ tượng hình, chỉ một loại máy móc được làm từ gỗ, sau đó mở rộng nghĩa thành máy móc nói chung và cơ hội.