Hanzi Writer

Cách viết 柴 (chái) — ý nghĩa “Củi”

chái Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 木

柴 (chái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Củi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木柴 (mù chái), 火柴 (huǒ chái), 打柴 (dǎ chái).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 柴 - chái

Luyện viết 柴 (chái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chái) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Củi.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchái (chai)
Ý nghĩaCủi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

柴 (chái) là chữ hội ý, kết hợp bộ 木 (mộc, cây) và chữ 此 (thử, cái này). Hình dạng ban đầu gợi tả việc dùng cây làm chất đốt. Trong khi 木 chỉ cây cối, 此 thêm ý 'chính cái này' để nhấn mạnh loại cây dùng làm củi. Qua thời gian, 柴 được dùng phổ biến để chỉ củi đun, chất đốt từ gỗ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt ra thành từng khúc, xếp thành đống (此) để đun bếp – đó chính là 柴 (củi).

mù chái
Củi
huǒ chái
Diêm
dǎ chái
Đốn củi

他在外面找木柴。

tā zài wài miàn zhǎo mù chái

Anh ấy đang tìm củi ở bên ngoài.

请给我一盒火柴。

qǐng gěi wǒ yī hé huǒ chái

Cho tôi một hộp diêm.

爷爷去山上打柴了。

yé yé qù shān shàng dǎ chái le

Ông nội đã lên núi kiếm củi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chái 10
miǎo 8
háng 8
bēi 8
Luyện tập thứ tự nét cho 柴 - chái

Luyện viết 柴 (chái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 柴

Chữ 柴 gồm bộ 木 (cây) ở trên và chữ 此 (cái này) ở dưới. Bộ 木 biểu thị nguồn gốc từ gỗ, còn 此 giúp phân biệt và nhấn mạnh 'loại cây dùng làm củi'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa trực quan: cây được dùng làm chất đốt, tức là củi.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 10 nét khác