栖 (qī/xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đậu, trú ngụ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 栖息 (qī xī), 栖身 (qī shēn), 栖栖 (xī xī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 栖 (qī/xī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
栖 có nghĩa là Đậu, trú ngụ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qī, xī.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 栖 thuộc mức trung cấp.
栖 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) chỉ ý nghĩa liên quan đến cây, và phần 西 (tây) vừa là âm thanh gần với 'qī' vừa gợi hình ảnh chim đậu trên cây lúc hoàng hôn, khi mặt trời lặn về phía tây. Ban đầu, chữ này viết là 棲 với bộ 妻 (vợ) làm phần âm, nhưng về sau giản thể thành 栖, kết hợp bộ 木 và 西 để đơn giản hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim mệt mỏi bay về phía tây (西) lúc chiều tà và đậu xuống cành cây (木) để nghỉ ngơi — đó là lúc nó 'trú ngụ' (栖).
这片茂密的森林是许多珍稀鸟类的栖息地。
zhè piàn mào mì de sēn lín shì xǔ duō zhēn xī niǎo lèi de qī xī dì
Khu rừng rậm rạp này là nơi cư trú của nhiều loài chim quý hiếm.
这里是他多年来唯一的栖身之所。
zhè lǐ shì tā duō nián lái wéi yī de qī shēn zhī suǒ
Đây là nơi trú thân duy nhất của ông ấy trong nhiều năm qua.
他整天奔波在外,过着这种栖栖不安的生活。
tā zhěng tiān bēn bō zài wài guò zhe zhè zhǒng xī xī bù ān de shēng huó
Anh ấy bôn ba bên ngoài cả ngày, sống một cuộc đời bấp bênh không yên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 栖 gồm hai phần: bộ 木 (cây) ở bên trái, thể hiện ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần 西 (tây) ở bên phải, giúp gợi nhớ âm đọc 'qī' và hình ảnh chim đậu trên cây lúc hoàng hôn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đậu, trú ngụ' — thường là trên cây.