朱 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đỏ son, họ Chu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朱红色 (zhū hóng sè), 朱先生 (zhū xiān shēng), 朱小姐 (zhū xiǎo jiě).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朱 (zhū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朱 có nghĩa là Màu đỏ son, họ Chu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 朱 thuộc mức trung cấp.
朱 ban đầu là hình ảnh một thân cây (木) với một chấm hoặc vạch ngắn ở giữa, tượng trưng cho phần lõi màu đỏ bên trong của cây. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ màu đỏ son, một màu đỏ tươi và đậm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị cắt ngang, lộ ra phần lõi màu đỏ son (朱) ở giữa.
门是朱红色的。
mén shì zhū hóng sè de
Cửa có màu đỏ thẫm.
朱先生是我的邻居。
zhū xiān shēng shì wǒ de lín jū
Ông Chu là hàng xóm của tôi.
朱小姐是我的老师。
zhū xiǎo jiě shì wǒ de lǎo shī
Cô Chu là giáo viên của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朱 gồm bộ 木 (cây) và một nét ngắn ở giữa (thường được coi là nét 丿 hoặc 丶). Nét ngắn này tượng trưng cho phần lõi màu đỏ bên trong thân cây, vì vậy chữ 朱 có nghĩa là màu đỏ son. Bộ 木 giúp liên tưởng đến nguồn gốc từ cây cối, trong khi nét thêm vào tạo điểm nhấn cho màu đỏ đặc trưng.