第 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thứ (dùng để chỉ thứ tự)". Nó có 11 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 第一 (dì yī), 第二次 (dì èr cì), 第一个 (dì yí gè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 第 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 第 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 第 (dì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
第 có nghĩa là Thứ (dùng để chỉ thứ tự).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 第 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 第 (dì) có bộ thủ là ⺮ (trúc, tre) ở trên, gợi ý rằng từ này có liên quan đến tre hoặc vật liệu làm từ tre. Phần dưới là 弟 (dì, em trai), vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự nối tiếp, thứ tự (em trai là người đến sau). Ban đầu, 第 có nghĩa là thứ tự, được dùng để sắp xếp các mục trong danh sách hoặc thứ bậc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người em trai (弟) đang dùng một chiếc thang tre (⺮) để trèo lên vị trí thứ nhất (第一), vì vậy chữ 第 có nghĩa là 'thứ' trong thứ tự.
他是班里的第一名。
tā shì bān lǐ de dì yì míng
Anh ấy đứng nhất lớp.
这是我第二次来北京。
zhè shì wǒ dì èr cì lái běi jīng
Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.
我是第一个到教室的。
wǒ shì dì yí gè dào jiào shì de
Tôi là người đầu tiên đến lớp học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 第 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 第 gồm bộ ⺮ (tre) ở trên và chữ 弟 (em trai) ở dưới. Bộ ⺮ cho thấy nguồn gốc từ tre, còn 弟 cung cấp âm đọc 'dì' và ý nghĩa về sự nối tiếp, vì em trai là người đến sau trong gia đình. Ghép lại, 第 mang ý nghĩa 'thứ tự', dùng để chỉ thứ bậc trong một chuỗi.