偎 (wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nép vào, tựa vào". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 依偎 (yī wēi), 偎依 (wēi yī), 偎着 (wēi zhe).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偎 (wēi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偎 có nghĩa là Nép vào, tựa vào.
偎 gồm bộ nhân 亻 (người) bên trái và chữ 畏 (wèi, sợ hãi) bên phải. 畏 vẽ hình một con quỷ cầm gậy, biểu thị sự sợ hãi. Khi kết hợp, 偎 gợi tả hình ảnh một người nép sát vào người khác vì sợ hãi hoặc cần che chở, từ đó mang nghĩa 'nép vào, tựa vào'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang sợ hãi (畏) nép sát vào một người khác (亻) để được che chở — đó chính là 偎.
小猫依偎在沙发上。
xiǎo māo yī wēi zài shā fā shàng
Mèo con nép mình trên ghế sofa.
他们互相偎依着。
tā men hù xiāng wēi yī zhe
Họ tựa sát vào nhau.
孩子偎着妈妈睡觉。
hái zi wēi zhe mā mā shuì jiào
Đứa trẻ nép vào lòng mẹ ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偎 gồm bộ 亻 (người) và chữ 畏 (sợ hãi). Bộ 亻 cho thấy hành động của con người, còn 畏 gợi ý lý do: vì sợ hãi nên nép vào người khác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nép vào, tựa vào' để tìm sự an toàn.